黃銅製的

hoàng đồng chế đích

Hán Việt: hoàng đồng chế đích

Tổng quan

/'breiznfeist/, bằng đồng thau; như đồng thau, lanh lảnh (giọng, tiếng kèn), trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced), làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày, trơ ra, trâng tráo

Cấu tạo: (hoàng) + (đồng) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'breiznfeist/, bằng đồng thau; như đồng thau, lanh lảnh (giọng, tiếng kèn), trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced), làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày, trơ ra, trâng tráo