黃鍾譭棄 huáng zhōng huǐ qì · hoàng chung hủy khí Hán Việt: hoàng chung hủy khí · Pinyin: huáng zhōng huǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鍾 (chung) + 譭 (hủy) + 棄 (khí)Pinyinhuáng zhōng huǐ qìHán Việthoàng chung hủy khíCấu tạo黃 + 鍾 + 譭 + 棄 · hoàng + chung + hủy + khí nghĩa thành phần: hoàng + chung + hủy + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贤才不用。