黄龙洞 hoàng long đỗng Hán Việt: hoàng long đỗng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 龙 (long) + 洞 (đỗng)Hán Việthoàng long đỗngCấu tạo黄 + 龙 + 洞 · hoàng + long + đỗng nghĩa thành phần: hoàng + long + đỗng