黃龍痛飲 huáng lóng tòng yǐn · hoàng long thống ẩm Hán Việt: hoàng long thống ẩm · Pinyin: huáng lóng tòng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 龍 (long) + 痛 (thống) + 飲 (ẩm)Pinyinhuáng lóng tòng yǐnHán Việthoàng long thống ẩmCấu tạo黃 + 龍 + 痛 + 飲 · hoàng + long + thống + ẩm nghĩa thành phần: hoàng + long + thống + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指彻底击败敌人,欢庆胜利。