黄龙誓 hoàng long thệ Hán Việt: hoàng long thệ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 龙 (long) + 誓 (thệ)Hán Việthoàng long thệCấu tạo黄 + 龙 + 誓 · hoàng + long + thệ nghĩa thành phần: hoàng + long + thệ