黍油麥秀

shǔ yóu mài xiù thử du mạch tú

Hán Việt: thử du mạch tú · Pinyin: shǔ yóu mài xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (du) + (mạch) + (tú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黍油麥秀 hǔyóumàixiù f.e. Grain grows luxuriantly among the ruins of the former capital.