黍稷情

shǔ jì qíng thử tắc tình

Hán Việt: thử tắc tình · Pinyin: shǔ jì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tắc) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亡国的感慨。语本《诗.王风.黍离》"彼黍离离,彼稷之苗。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亡国的感慨。语本《诗.王风.黍离》"彼黍离离,彼稷之苗。"