黍離麥秀

shǔ lí mài xiù thử li mạch tú

Hán Việt: thử li mạch tú · Pinyin: shǔ lí mài xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (li) + (mạch) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黍離,形容蒼涼荒蕪的景象。參見「黍離」條。麥秀,比喻懷念故國。參見「麥秀」條。黍離麥秀用來感嘆亡國。《清史稿.卷五○○.遺逸傳一.莊元辰傳》:「陛下試念兩都黍離麥秀之悲,則居處必不安。」

Eng

  • Cihui 黍離麥秀 hǔlímàixiù id. grieve for the conquered country