黍黏子 shǔ nián zi · thử niêm tử Hán Việt: thử niêm tử · Pinyin: shǔ nián zi Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 黏 (niêm) + 子 (tử)Pinyinshǔ nián ziHán Việtthử niêm tửCấu tạo黍 + 黏 + 子 · thử + niêm + tử nghĩa thành phần: thử + niêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以粘鞋子硬衬的黍米糊。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以粘鞋子硬衬的黍米糊。