黎兜鍪 lê đâu mâu Hán Việt: lê đâu mâu Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 兜 (đâu) + 鍪 (mâu)Hán Việtlê đâu mâuCấu tạo黎 + 兜 + 鍪 · lê + đâu + mâu nghĩa thành phần: lê + đâu + mâu