黎司直

lí sī zhí lê ti trực

Hán Việt: lê ti trực · Pinyin: lí sī zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (ti) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 界尺的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.界尺的别名。