黎德壽 lí dé shòu · lê đức thọ Hán Việt: lê đức thọ · Pinyin: lí dé shòu Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 德 (đức) + 壽 (thọ)Pinyinlí dé shòuHán Việtlê đức thọCấu tạo黎 + 德 + 壽 · lê + đức + thọ nghĩa thành phần: lê + đức + thọ