黎朦子 lê mông tử Hán Việt: lê mông tử Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 朦 (mông) + 子 (tử)Hán Việtlê mông tửCấu tạo黎 + 朦 + 子 · lê + mông + tử nghĩa thành phần: lê + mông + tử