黎民偉 lí mín wěi · lê dân vĩ Hán Việt: lê dân vĩ · Pinyin: lí mín wěi Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 民 (dân) + 偉 (vĩ)Pinyinlí mín wěiHán Việtlê dân vĩCấu tạo黎 + 民 + 偉 · lê + dân + vĩ nghĩa thành phần: lê + dân + vĩ