黏涎子
niêm tiên tử
Hán Việt: niêm tiên tử · Pinyin: nián xián zi
Tổng quan
nước bọt | nước dãi nhớt miệng。人嘴里的黏液。
Nghĩa
Việt
- Cihui nước bọt | nước dãi nhớt miệng。人嘴里的黏液。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 口水。如:「他最愛吃臭豆腐,一聞到香味,黏涎子就流出來了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从嘴里流出的黏液。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从嘴里流出的黏液。
Eng
- CC-CEDICT saliva|dribble
- Cihui saliva; dribble