黏滯性

nián zhì xìng niêm trệ tính

Hán Việt: niêm trệ tính · Pinyin: nián zhì xìng

Tổng quan

độ nhớt

Cấu tạo: (niêm) + (trệ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ nhớt

Eng

  • CC-CEDICT viscosity
  • Cihui 黏滯性 iánzhìxìng n. <phy.> viscosity