黏著語
niêm trứ ngữ
Hán Việt: niêm trứ ngữ · Pinyin: nián zhuó yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 词的语法意义主要由附加在词根上的词缀来表示的语言,如土耳其语、日语等。
Eng
- CC-CEDICT agglutinative language (e.g. Turkish and Japanese)
- Cihui agglutinative language (e.g. Turkish and Japanese)