黏膠長絲 niêm giao trường ti Hán Việt: niêm giao trường ti Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 膠 (giao) + 長 (trường) + 絲 (ti)Hán Việtniêm giao trường tiCấu tạo黏 + 膠 + 長 + 絲 · niêm + giao + trường + ti nghĩa thành phần: niêm + giao + trường + ti Nghĩa EngCihui 黏膠長絲 iánjiāo chángsī n. <chem.> viscose filament yarn