黏著力
niêm trứ lực
Hán Việt: niêm trứ lực · Pinyin: nián zhuó lì
Tổng quan
độ bám dính | lực kết dính
Nghĩa
Việt
- Cihui độ bám dính | lực kết dính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「附著力」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两种不同物质接触时,表面分子间的相互吸引力。胶能黏东西﹐就是黏着力的作用。也叫附着力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两种不同物质接触时,表面分子间的相互吸引力。胶能黏东西﹐就是黏着力的作用。也叫附着力。
Eng
- CC-CEDICT adhesion|adhesive force
- Cihui adhesion; adhesive force