黏附力

nián fù lì niêm phụ lực

Hán Việt: niêm phụ lực · Pinyin: nián fù lì

Tổng quan

lực dính | dính kết | sự gắn kết

Cấu tạo: (niêm) + (phụ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực dính | dính kết | sự gắn kết

Eng

  • CC-CEDICT adhesive force|adherence|coherence
  • Cihui adhesive force; adherence; coherence