黑下水 hắc hạ thủy Hán Việt: hắc hạ thủy Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 下 (hạ) + 水 (thủy)Hán Việthắc hạ thủyCấu tạo黑 + 下 + 水 · hắc + hạ + thủy nghĩa thành phần: hắc + hạ + thủy