黑云母

hắc vân mẫu

Hán Việt: hắc vân mẫu

Tổng quan

biotit

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種造岩礦物。單斜晶系,是鉀、鐵、鎂、鋁四種基性鋁矽酸鹽等不同比例的混合物,有黑色、棕黑、黑綠色等,呈薄片狀,富彈性。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mica đen
  • Tần suất từ biotit
  • Biên soạn black mica; biotite

Eng

  • Cihui 黑雲母 ēiyúnmǔ n. <min.> black mica; biotite
  • Tần suất từ n. <min.> black mica; biotite

Từ liên quan

Gần nghĩa

云母的 · 云母 · 云母状的 · 雲母 · 黑云 · 黑云花岗岩 · 黑云母类 · 云母冠