黑交易

hắc giao dịch

Hán Việt: hắc giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑交易 ēijiāoyì n. shady deal M:²bǐ