黑人兄弟

hắc nhân huynh đệ

Hán Việt: hắc nhân huynh đệ

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟鬩牆 · 兄弟阋墙 · 兄弟之交 · 兄弟似地 · 兄弟似的 · 兄弟关系 · 兄弟姐妹 · 兄弟杀害