黑人兄弟 hắc nhân huynh đệ Hán Việt: hắc nhân huynh đệ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Hán Việthắc nhân huynh đệCấu tạo黑 + 人 + 兄 + 弟 · hắc + nhân + huynh + đệ nghĩa thành phần: hắc + nhân + huynh + đệ