黑册子 hắc sách tử Hán Việt: hắc sách tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 册 (sách) + 子 (tử)Hán Việthắc sách tửCấu tạo黑 + 册 + 子 · hắc + sách + tử nghĩa thành phần: hắc + sách + tử