黑出律 hắc xuất luật Hán Việt: hắc xuất luật Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 出 (xuất) + 律 (luật)Hán Việthắc xuất luậtCấu tạo黑 + 出 + 律 · hắc + xuất + luật nghĩa thành phần: hắc + xuất + luật