黑勞士 hēi láo shì · hắc lao sĩ Hán Việt: hắc lao sĩ · Pinyin: hēi láo shì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 勞 (lao) + 士 (sĩ)Pinyinhēi láo shìHán Việthắc lao sĩCấu tạo黑 + 勞 + 士 · hắc + lao + sĩ nghĩa thành phần: hắc + lao + sĩ