黑壓壓

hēi yā yā hắc áp áp

Hán Việt: hắc áp áp · Pinyin: hēi yā yā

Tổng quan

xem 烏壓壓|乌压压

Cấu tạo: (hắc) + (áp) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 烏壓壓|乌压压

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人或物密集眾多。《文明小史》第四三回:「只見教習學生,已黑壓壓擠了一屋子。」也作「黑鴉鴉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容密集的人,也形容密集的或大片的东西:广场上~的站满了人|远处~的一片,看不清是些什么东西。也作黑鸦鸦。

Eng

  • CC-CEDICT see 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]
  • Cihui see 烏壓壓|乌压压

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白茫茫