黑古东 hắc cổ đông Hán Việt: hắc cổ đông Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 古 (cổ) + 东 (đông)Hán Việthắc cổ đôngCấu tạo黑 + 古 + 东 · hắc + cổ + đông nghĩa thành phần: hắc + cổ + đông