黑古董 hắc cổ đổng Hán Việt: hắc cổ đổng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 古 (cổ) + 董 (đổng)Hán Việthắc cổ đổngCấu tạo黑 + 古 + 董 · hắc + cổ + đổng nghĩa thành phần: hắc + cổ + đổng