黑古隆冬 hắc cổ long đông Hán Việt: hắc cổ long đông Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 古 (cổ) + 隆 (long) + 冬 (đông)Hán Việthắc cổ long đôngCấu tạo黑 + 古 + 隆 + 冬 · hắc + cổ + long + đông nghĩa thành phần: hắc + cổ + long + đông