黑名單
hắc danh đan
Hán Việt: hắc danh đan · Pinyin: hēi míng dān
Tổng quan
danh sách đen
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 應該被懲治或有嫌疑而被注意者的祕密名單。如:「他與地下組織來往密切,已被情治單位列入黑名單中,暗加監視。」也作「黑單」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);反动势力为进行政治迫害而开列的革命者和进步人士的名单;指有关部门对不合格产品或违反规约的企业、个人等开列的名单,通过一定渠道向社会公布。
Eng
- CC-CEDICT blacklist
- Cihui blacklist