黑後臺 hắc hậu thai Hán Việt: hắc hậu thai Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 後 (hậu) + 臺 (thai)Hán Việthắc hậu thaiCấu tạo黑 + 後 + 臺 · hắc + hậu + thai nghĩa thành phần: hắc + hậu + thai Nghĩa EngCihui 黑後臺 ēihòutái n. backstage supporter