黑呢子 hắc ni tử Hán Việt: hắc ni tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 呢 (ni) + 子 (tử)Hán Việthắc ni tửCấu tạo黑 + 呢 + 子 · hắc + ni + tử nghĩa thành phần: hắc + ni + tử Nghĩa EngCihui 黑呢子 ēinízi ►See ¹hēiní