黑呢帽 hắc ni mạo Hán Việt: hắc ni mạo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 呢 (ni) + 帽 (mạo)Hán Việthắc ni mạoCấu tạo黑 + 呢 + 帽 · hắc + ni + mạo nghĩa thành phần: hắc + ni + mạo Nghĩa EngCihui 黑呢帽 ēinímào n. black wool cap/hat M:¹dǐng