黑咖啡 hēi kā fēi · hắc già phê Hán Việt: hắc già phê · Pinyin: hēi kā fēi Tổng quan black coffee Cấu tạo: 黑 (hắc) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinhēi kā fēiHán Việthắc già phêCấu tạo黑 + 咖 + 啡 · hắc + già + phê nghĩa thành phần: hắc + già + phê Nghĩa EngCC-CEDICT black coffeeCihui black coffee