黑喪章

hắc tang chương

Hán Việt: hắc tang chương

Tổng quan

nhiễu đen, kếp đen, băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen, mặc đồ nhiễu đen, đeo băng tang, mặc áo tang

Cấu tạo: (hắc) + (tang) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễu đen, kếp đen, băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen, mặc đồ nhiễu đen, đeo băng tang, mặc áo tang