黑地里 hắc địa lí Hán Việt: hắc địa lí Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 地 (địa) + 里 (lí)Hán Việthắc địa líCấu tạo黑 + 地 + 里 · hắc + địa + lí nghĩa thành phần: hắc + địa + lí