黑天儿 hắc thiên nhi Hán Việt: hắc thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việthắc thiên nhiTừ loạidanhCấu tạo黑 + 天 + 兒 · hắc + thiên + nhi nghĩa thành phần: hắc + thiên + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ban đêmBiên soạn nightEngCihui 黑天兒 ēitiānr n. <coll.> night Từ liên quan Gần nghĩa黑天鵝 · 黑天鹅 · 黑天摸地 · 黑天白日 · 黑天半夜 · 天儿 · 黑天 · 黑天墨地