黑天兒 hắc thiên nhi Hán Việt: hắc thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việthắc thiên nhiCấu tạo黑 + 天 + 兒 · hắc + thiên + nhi nghĩa thành phần: hắc + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 黑天兒 ēitiānr n. <coll.> night