黑頭病 hēi tóu bìng · hắc đầu bệnh Hán Việt: hắc đầu bệnh · Pinyin: hēi tóu bìng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 頭 (đầu) + 病 (bệnh)Pinyinhēi tóu bìngHán Việthắc đầu bệnhCấu tạo黑 + 頭 + 病 · hắc + đầu + bệnh nghĩa thành phần: hắc + đầu + bệnh