黑子兒 hắc tử nhi Hán Việt: hắc tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việthắc tử nhiCấu tạo黑 + 子 + 兒 · hắc + tử + nhi nghĩa thành phần: hắc + tử + nhi Nghĩa EngCihui 黑子兒 ēizǐr ►See hēizǐ