黑孩子

hắc hài tử

Hán Việt: hắc hài tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (hài) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑孩子 ēiháizi n. unregistered child (usu. a child whose birth means the birth quota has been exceeded) M:ge/¹míng