黑寡婦
hắc quả phụ
Hán Việt: hắc quả phụ
Tổng quan
Black Widow - nhện góa phụ đen
Nghĩa
Việt
- Cihui Black Widow - nhện góa phụ đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物名。蜘蛛目球腹蛛科寇蛛屬。有黑色光澤,腹部球形,其雄蛛僅雌蛛的四分之一,且其交配後會被雌蛛吃掉。有毒性,人被咬後劇痛,有噁心及麻痺的症狀。 2.比喻心狠手辣的女人。
Eng
- Cihui 黑寡婦 ēiguǎfu n. <zoo.> black widow (poisonous spider) M:ge/²zhī