黑尿病 hắc niệu bệnh Hán Việt: hắc niệu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尿 (niệu) + 病 (bệnh)Hán Việthắc niệu bệnhCấu tạo黑 + 尿 + 病 · hắc + niệu + bệnh nghĩa thành phần: hắc + niệu + bệnh Nghĩa EngCihui 黑尿病 ēiniàobìng n. <med.> blackwater fever