黑巫術 hēi wū shù · hắc vu thuật Hán Việt: hắc vu thuật · Pinyin: hēi wū shù Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 巫 (vu) + 術 (thuật)Pinyinhēi wū shùHán Việthắc vu thuậtCấu tạo黑 + 巫 + 術 · hắc + vu + thuật nghĩa thành phần: hắc + vu + thuật