黑幕

hēi mù hắc mạc

Hán Việt: hắc mạc · Pinyin: hēi mù

Tổng quan

chi tiết ẩn giấu | mánh khóe bẩn thỉu | bí mật đen tối

Cấu tạo: (hắc) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết ẩn giấu | mánh khóe bẩn thỉu | bí mật đen tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱密不可告人的內情。如:「黑幕重重」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑暗的内幕。

Eng

  • CC-CEDICT hidden details|dirty tricks|dark secrets
  • Cihui hidden details; dirty tricks; dark secrets

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内幕