內幕
nội mạc
Hán Việt: nội mạc · Pinyin: nèi mù
Tổng quan
câu chuyện nội tình | thông tin không công khai | hậu trường | nội bộ nội tình; tình hình bên trong。外界不知道的內部情況(多指不好的)。
Nghĩa
Việt
- Cihui câu chuyện nội tình | thông tin không công khai | hậu trường | nội bộ nội tình; tình hình bên trong。外界不知道的內部情況(多指不好的)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外界所不知道的內部實情。通常指不可對外公開的祕聞。如:「不是核心決策人物,不會知道公司營運的內幕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幕僚; 内部实际情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幕僚。 2.内部实际情况。
Eng
- CC-CEDICT inside story|non-public information|behind the scenes|internal
- Cihui inside story; non-public information; behind the scenes; internal
ja
- JMdict lowdown|inside information|hidden circumstances|inside facts|inner workings