黑幕派 hắc mạc phái Hán Việt: hắc mạc phái Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 幕 (mạc) + 派 (phái)Hán Việthắc mạc pháiCấu tạo黑 + 幕 + 派 · hắc + mạc + phái nghĩa thành phần: hắc + mạc + phái