黑幽默 hắc u mặc Hán Việt: hắc u mặc Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 幽 (u) + 默 (mặc)Hán Việthắc u mặcCấu tạo黑 + 幽 + 默 · hắc + u + mặc nghĩa thành phần: hắc + u + mặc Nghĩa EngCihui 黑幽默 ēiyōumò n. black humor