黑廣告 hēi guǎng gào · hắc quảng cáo Hán Việt: hắc quảng cáo · Pinyin: hēi guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinhēi guǎng gàoHán Việthắc quảng cáoCấu tạo黑 + 廣 + 告 · hắc + quảng + cáo nghĩa thành phần: hắc + quảng + cáo